Weblinks

Đại học quốc gia
 
Đại Học Bách Khoa
 
Đại Học KHTN
 
ITP
 
 
Công ty Cổ phần Tư vấn Nghiên cứu và Ứng dụng Công nghệ Nano
 
Công ty cổ phần khoa học công nghệ Petech
 

 
ISO lab - list of tests

 

Danh mục chỉ tiêu thử nghiệm

List of characterization tests

STT CHỈ TIÊU LOẠI MẪU PHÂN TÍCH PHƯƠNG PHÁP THAM CHIẾU THIẾT BỊ SỬ DỤNG/ NGUYÊN TẮC GHI CHÚ (*)
Nhóm chỉ tiêu Sinh học
1  Định lượng Coliforms
Enumeration of coliform bacteria
 Nước mặt, nước sạch
Surface water, domestic water
 ISO 9308-1:2014/Amd 1:2016  
- Phương pháp màng lọc – Membrane filtration method
VILAS 1278
2 Định lượng Escherichia Coli
Enumeration of Escherichia coli 
 VILAS 1278
3  Định lượng Vibrio parahaemolyticus
Enumeration of Vibrio parahaemolyticus
 Nước mặt
Surface water
Ref. NMKL 156:1997  - Phương pháp trải đĩa – Spead plate method VILAS 1278
4
Định lượng tổng vi sinh vật hiếu khí (TPC)
Enumeration of total plate count 
 ISO 6222:1999 (E) - Phương pháp đổ đĩa – Pour plate method VILAS 1278
5
Phát hiện vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus có độc lực gây bệnh hoại tử gan tụy cấp trên tôm (AHPND)
Detection of Vibrio parahaemolyticus carrying the toxin genes causes Acute Hepatopancreatic Necrosis Disease (AHPND) in shrimp 
 Mẫu tôm, vi khuẩn đã phân lập
Shrimp, isolated bacteria
 Ref. OIE (2019), Manual of Diagnostic Tests for Aquatic Animals
- Máy PCR G8830A, Agilent Technologies

- Phương pháp RT-PCR – RT-PCR method

 
Nhóm chỉ tiêu Hóa học/ Vật liệu
6
Xác định dung môi Ethanol
Determination of Ethanol solvent 
Dung môi Ethanol
Ethanol solvent 
Ref. Manual of Bruker Lumos
- FTIR Microscope Lumos, Bruker

- Phương pháp phổ hồng ngoại – FTIR method

 VILAS 1278
7
Xác định dung môi Ethyl acetate
Determination of Ethyl acetate solvent 
Dung môi Ethyl acetate
Ethyl acetate solvent 
VILAS 1278
8
Xác định dung môi Ethylene glycol
Determination of Ethylene glycol solvent 
Dung môi Ethylene glycol
Ethylene glycol solvent 
VILAS 1278
9
Xác định dung môi Glycerol
Determination of Glycerol solvent 
 Dung môi Glycerol
Glycerol solvent
VILAS 1278
10  Xác định dung môi Methanol
Determination of Methanol solvent
Dung môi Methanol
Methanol solvent 
VILAS 1278
11
Xác định hàm lượng kim loại Ag
Determination of Silver content 
 Dung dịch nano bạc
Silver nanoparticle
 Ref. SMEWW 3111:2017
- Máy quang phổ hấp thu nguyên tử ngọn lửa (F-AAS) ZA-3300, Hitachi
 
- Phương pháp quang phổ hấp thu nguyên tử ngọn lửa – F-AAS method 
 VILAS 1278
12
Xác định hàm lượng kim loại As
Determination of Arsenic content 
Nước mặt
Surface water 
 SMEWW 3114 C:2017

 - Máy quang phổ hấp thu nguyên tử ngọn lửa (F-AAS) ZA-3300, Hitachi

- Quang phổ hấp thu nguyên tử Hydride – HG-AAS method

 VILAS 1278
13  Xác định hàm lượng kim loại Au
Determination of Gold content
Dung dịch nano vàng
Gold nanoparticle 
Ref. SMEWW 3111 B:2017 
- Máy quang phổ hấp thu nguyên tử ngọn lửa (F-AAS) ZA-3300, Hitachi

- Phương pháp quang phổ hấp thu nguyên tử ngọn lửa – F-AAS method 

VILAS 1278
14  Xác định hàm lượng kim loại Cd
Determination of Cadmium content
Mỹ phẩm (dạng lỏng)
Cosmetic (liquid form)
 Ref. AOAC 999.11
- Máy quang phổ hấp thu nguyên tử ngọn lửa (F-AAS) ZA-3300, Hitachi

- Phương pháp quang phổ hấp thu nguyên tử ngọn lửa – F-AAS method

VILAS 1278 
15  Xác định hàm lượng kim loại Pb
Determination of Lead content
 VILAS 1278
16
Xác định hàm lượng kim loại Cr
Determination of Chromium content 
Nước mặt
Surface water
SMEWW 3030 E:2017
SMEWW 3111 B:2017
 VILAS 1278
17  Xác định hàm lượng kim loại Ni
Determination of Nickel content
 VILAS 1278
18  Xác định hàm lượng kim loại Cu
Determination of Copper content
VILAS 1278 
19  Xác định hàm lượng kim loại Mn
Determination of Manganese content
 VILAS 1278
20  Xác định hàm lượng kim loại Fe
Determination of Iron content
VILAS 1278 
21  Xác định hàm lượng kim loại Zn
Determination of Zinc content
 VILAS 1278
22  Xác định hàm lượng kim loại Hg
Determination of Mercury content
SMEWW 3112 B:2017 
- Máy quang phổ hấp thu nguyên tử ngọn lửa (F-AAS) ZA-3300, Hitachi

- Phương pháp quang phổ hấp thu nguyên tử hóa hơi lạnh – CV-AAS 

VILAS 1278
23
Xác định pH
Determination of pH
 
 
 Nước mặt
Surface water
 
 TCVN
6492:2011
- Hemera Analyzer  VILAS 1278 
24
Xác định hàm lượng NH4+
Determination of ammonium 
Ref. Manual of Hemera Analyzer
- Hemera Analyzer

- Phương pháp Test kit – Test kit method

VILAS 1278
25  Xác định hàm lượng NO3-
Determination of nitrate
VILAS 1278 
26  Xác định hàm lượng oxy hòa tan (DO)
Determination of dissolved oxygen 
 
27
Xác định độ mặn
Determination of salinity
VILAS 1278 
28
Xác định phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR)
Determination of Fourier Transform Infrared Spectrum
 Màng mỏng, mẫu bột, dung dịch
Thin films, powder sample, solution
Ref. Manual of Bruker Lumos 
- FTIR Microscope Lumos, Bruker

- Phương pháp phổ hồng ngoại – FTIR method 

 
29
Xác định phổ tán xạ Raman
Determination of Raman Scattering Spectrum 
Màng mỏng, mẫu rắn
Thin films, solid sample 
Ref. Manual of Labram 300, Jobin Yvon  - Kính hiển vi Raman Labram 300, Jobin Yvon  
30
Xác định phổ tử ngoại-khả kiến (UV-VIS)
Determination of Ultraviolet-Visible Spectrum
 Dung dịch
Solution sample
 Ref. Manual of Cary 100, Varian - Máy quang phổ tử ngoại-khả kiến Cary 100, Varian   
31
Xác định góc tiếp xúc giữa chất lỏng và rắn
Determination of contact angle between liquid and solid 
 Mẫu lỏng và đế rắn
Solution and substrate
Ref. Manual of CAM 101, KSV Instruments  - CAM 101, KSV Instruments   
32
Xác định độ nhớt dung dịch
Determination of solution viscosity 
Dung dịch
Solution sample 
Ref. Manual of m-VROC, RheoSense, Inc - m-VROC, RheoSense, Inc   
33
Xác định diện tích bề mặt và phân tích kích thước lỗ xốp
Determination of surface area and pore size analysis 
 Mẫu bột
Powder sample
 Ref. Manual of BELSORP-Mini, BEL JAPAN Inc.  - BELSORP-Mini, BEL JAPAN Inc.  
34
Phân tích trọng lượng nhiệt/ Nhiệt vi sai (TG/DTA)
Thermal gravimetric analysis/ Differential thermal analysis
Mẫu bột
Powder sample 
Ref. Manual of Thermo plus EVO2, Rigaku  - Thiết bị phân tích trọng lượng nhiệt/ Nhiệt vi sai Thermo plus EVO2, Rigaku   
35
Xác định giản đồ thế tuần hoàn (CV)
Determination of cyclic voltammetry 
 Điện cực, màng mỏng
Electrode, thin films
 Ref. Manual of AUT302N, Autolab  - Thiết bị phân tích điện hóa AUT302N, Autolab  
36  Xác định phổ tổng trở điện hóa (EIS)
Determination of electrochemical impedance spectrum
 
37
Xác định sức căng bề mặt
Determination of surface tension
Dung dịch
Solution sample 
Ref. Manual of CAM 101, KSV Instruments - CAM 101, KSV Instruments  
Nhóm chỉ tiêu Điện-điện tử-quang/ Vật lý
38  Xác định điện trở bề mặt
Determination of sheet resistance
 Màng mỏng trên các mạch điện tử
Thin films
Ref. Manual of Suragus EddyCus® TF 2525SR
- Suragus EddyCus® TF 2525SR

- Phương pháp dòng Eddy – Eddy current method 

VILAS 1278
39 Xác định độ bám dính
Determination of adhesion
Ref. Manual of Park Systems XE7 - Atomic Force Microscope Park XE7   VILAS 1278
40
Xác định trở kháng
Determination of impedance 
 An-ten tích hợp trên mạch in (PCB)
Antenna integrated on printed circuit board
 Ref. Manual of Keysight E5063A - Vector Network Analyzer E5063A   VILAS 1278
41
Quan sát bề mặt mẫu bằng kính hiển vi điện tử quét (SEM)
Observation of sample surface by scanning electron micrscope
 Màng mỏng, mẫu rắn, mẫu lỏng (cần xử lý tạo màng)
Thin films, solid samples, liquid samples (need film forming processing)
 Ref. Manual of JSM-6480LV, Jeol  - Kính hiển vi điện tử quét JSM-6480LV, Jeol  
42  Quan sát bề mặt mẫu bằng kính hiển vi điện tử quét phát xạ trường (FE-SEM)
Observation of sample surface by field emission scanning electron microscope
Ref. Manual of SU 8010, Hitachi  - Kính hiển vi điện tử quét phát xạ trường SU 8010, Hitachi  
43  Xác định phổ tán xạ năng lượng tia X (EDS/ EDX) và tỷ lệ các nguyên tố
Determination of X-ray diffraction spectrum and element ratios
 
44
Quan sát cấu trúc vi mô bề mặt bằng kính hiển vi lực nguyên tử (AFM)
Observation of surface microstructure by atomic force microscope
Ref. Manual of XE7, Park Systems - Kính hiển vi lực nguyên tử XE7, Park Systems   
45  Xác định chiều dày cơ học dựa trên đường biên dạng bề mặt
Determination of physical thickness based on surface profile
Màng mỏng
Thin films 
Ref. Manual of Dektak 6M, Veeco  - Thiết bị xác định biên dạng bề mặt (Surface Profiler) Dektak 6M, Veeco  
46  Xác định kích thước hạt trung bình và phân bố kích thước hạt trong dung dịch
Determination of average particle size and distribution of particle size in solution
Dung dịch
Solution
Ref. Manual of LB550, Horiba - Thiết bị phân tích kích thước hạt (Particle Size Analyzer) LB550, Horiba  
47
Quan sát bề mặt mẫu bằng kính hiển vi cơ kim
Observation of sample surface by metallurgical microscope
 Màng mỏng, mẫu rắn, mẫu lỏng (cần xử lý tạo màng)
Thin films, solid samples, liquid samples (need film forming processing)
Ref. Manual of GX51, Olympus - Kính hiển vi cơ kim GX51, Olympus  
48 Quan sát bề mặt mẫu bằng kính hiển vi
Observation of sample surface by optical microscope
Ref. Manual of MX51, Olympus - Kính hiển vi MX51, Olympus  
49
Xác định biên dạng bề mặt 3D mẫu
Determination of 3D surface profile of sample 
Màng mỏng, mẫu rắn
Thin films, solid samples
 Ref. Manual of S neox, Sensofar - Kính hiển vi xác định biên dạng S neox, Sensofar

 

50
Xác định đặc trưng I-V và hiệu suất tế bào quang điện
Determination of I-V characteristics and performance of photovoltaic cells 
Tế bào quang điện
Photo-voltaic cells
Ref. Manual of SZ 150 - Thiết bị mô phỏng ánh sáng mặt trời SZ 150  
51
Xác định độ dày dựa trên quang phổ Ellipsometry
Determination of thickness based on Ellipsometry spectroscopy 
Màng mỏng, mẫu rắn, mẫu lỏng (cần xử lý tạo màng)
Thin films, solid samples, liquid samples (need film forming processing)
Ref. Manual of Smart-SE, Horiba - Kính quang phổ Ellipsometer Smart-SE, Horiba  
52
Xác định thời gian sống huỳnh quang
Determination of flourescent life time 
Mẫu lỏng
Liquid samples
 Ref. Manual of Deltaflextm, Horiba - Deltaflextm, Horiba  
53
Xác định giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD)
Determination of X-ray diffraction diagram
Màng mỏng, mẫu rắn
Thin films, solid samples
Ref. Manual of D8 Advance Eco, Bruker AXS - D8 Advance Eco, Bruker AXS  

 

Ghi chú:

- (*) Chú thích chỉ tiêu đã được công nhận đạt tiêu chuẩn ISO/IEC 17025:2017, mã số VILAS 1278.
- SMEWW: Standard Methods for the Examination of Water and Wastewater
- TCVN: Tiêu chuẩn Việt Nam
- NMKL: Hội phân tích thực phẩm Bắc Âu/ Nordic Committee on Food Analysis
- OIE: Tổ chức sức khỏe động vật thế giới/ World Organization for Animal Health
- Ref: Tham khảo/ Reference
 
Từ khóa: FE-SEM, SEM, AFM, FTIR, FTIR Microscope, XRD

 

Contact the INT
028 37 2468 23 /32
Ext: 101/102

Fax: 028 3724 2163
Email: int@vnuhcm.edu.vn

Mailing address: Community 6, Linh Trung Ward, Thu Duc City, Ho Chi Minh City
Find the INT
News
Foreign Partners
 
 
 
 
40-30
 
CERADROP
 
thiet ke web thiet ke web hcm thiet ke web vung tau thiet ke web gia vang hoa dat hoa dat son nuoc son nuoc noi that binh sua tre em